shipping attacks

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. tấn công tàu biển

💬 Ví dụ

  1. The increase in shipping attacks in the Red Sea has forced many companies to reroute their vessels.

    Sự gia tăng các cuộc tấn công tàu biển ở Biển Đỏ đã buộc nhiều công ty phải chuyển hướng tàu của họ.