shipping attacks
📖 Định nghĩa
-
tấn công tàu biển
💬 Ví dụ
-
The increase in shipping attacks in the Red Sea has forced many companies to reroute their vessels.
Sự gia tăng các cuộc tấn công tàu biển ở Biển Đỏ đã buộc nhiều công ty phải chuyển hướng tàu của họ.