sheer scale

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. quy mô cực lớn

💬 Ví dụ

  1. Witnessing the sheer scale of the herds stretching to the horizon is a humbling experience.

    Chứng kiến quy mô cực lớn của những đàn gia súc trải dài đến tận chân trời là một trải nghiệm khiến con người ta cảm thấy nhỏ bé.