sharp rise

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sự tăng mạnh; đoạn dốc đứng

💬 Ví dụ

  1. The sharp rise in gold prices signals deep-seated anxieties regarding global inflation.

    Sự tăng mạnh của giá vàng báo hiệu những lo ngại sâu sắc về lạm phát toàn cầu.

  2. The hikers struggled to maintain their footing during the sharp rise in the mountain trail.

    Những người đi bộ đường dài đã vật lộn để giữ thăng bằng trong đoạn dốc đứng trên con đường núi.