sharp decline
📖 Định nghĩa
-
sự sụt giảm mạnh; dốc đứng
💬 Ví dụ
-
The market experienced a sharp decline in prices following the unexpected news.
Thị trường đã trải qua một sự sụt giảm mạnh về giá sau tin tức bất ngờ.
-
The hikers had to be extremely careful while navigating the sharp decline in the mountain trail.
Những người đi bộ đường dài phải cực kỳ cẩn thận khi đi qua đoạn dốc đứng trên đường mòn núi.