shared hope

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hy vọng chung; Nguyện vọng chung

💬 Ví dụ

  1. As the nation processes this loss, there is a shared hope that the transition will be smooth and preserve the nation's sovereignty.

    Khi quốc gia xử lý mất mát này, có một niềm hy vọng chung rằng quá trình chuyển đổi sẽ diễn ra suôn sẻ và bảo vệ được chủ quyền của quốc gia.

  2. The partners worked tirelessly, driven by a shared hope for a better life.

    Các đối tác đã làm việc không mệt mỏi, được thúc đẩy bởi một hy vọng chung về một cuộc sống tốt đẹp hơn.