severity
📖 Định nghĩa
-
noun
Tính nghiêm trọng; Sự nghiêm khắc; Sự giản dị; Mức độ nghiêm trọng; Sự nghiêm ngặt; Sự khắc nghiệt của thời tiết
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The severity of the storm caused widespread damage across the region.
Mức độ nghiêm trọng của cơn bão đã gây ra thiệt hại trên diện rộng trong khu vực.
-
The severity of the teacher's discipline made the students afraid to speak.
Sự nghiêm khắc trong kỷ luật của giáo viên khiến học sinh sợ nói chuyện.
-
The severity of the building's architecture gave it a stark, imposing presence.
Tính nghiêm khắc trong kiến trúc của tòa nhà mang lại cho nó một sự hiện diện lạnh lùng và uy nghi.
-
The doctor assessed the severity of the patient's infection before prescribing treatment.
Bác sĩ đánh giá mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng ở bệnh nhân trước khi kê đơn điều trị.
-
The severity of his mathematical proof left no room for doubt.
Tính chặt chẽ trong chứng minh toán học của anh ấy không để lại chút nghi ngờ nào.
-
The severity of the winter made it nearly impossible to travel by road.
Sự khắc nghiệt của mùa đông khiến việc đi lại bằng đường bộ gần như không thể.