severe threat

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Mối đe dọa nghiêm trọng; Rủi ro đáng kể

💬 Ví dụ

  1. The sudden storm posed a severe threat to the small coastal village.

    Cơn bão bất ngờ đã gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với ngôi làng ven biển nhỏ.

  2. Health officials report that the virus is spreading aggressively, posing a severe threat to public health infrastructure.

    Các quan chức y tế báo cáo rằng virus đang lây lan mạnh mẽ, gây ra rủi ro đáng kể cho cơ sở hạ tầng y tế công cộng.