severe threat
📖 Định nghĩa
-
Mối đe dọa nghiêm trọng; Rủi ro đáng kể
💬 Ví dụ
-
The sudden storm posed a severe threat to the small coastal village.
Cơn bão bất ngờ đã gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với ngôi làng ven biển nhỏ.
-
Health officials report that the virus is spreading aggressively, posing a severe threat to public health infrastructure.
Các quan chức y tế báo cáo rằng virus đang lây lan mạnh mẽ, gây ra rủi ro đáng kể cho cơ sở hạ tầng y tế công cộng.