severe pressure

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Áp suất vật lý cao; Áp lực tinh thần; Áp lực bên ngoài; Áp lực thi đấu

💬 Ví dụ

  1. The deep-sea submersible was designed to withstand severe pressure from the ocean depths.

    Tàu lặn dưới biển sâu được thiết kế để chịu được áp lực cực lớn từ dưới đáy đại dương.

  2. He suffered from severe pressure while trying to balance his career and family life.

    Anh ấy đã phải chịu đựng áp lực nặng nề khi cố gắng cân bằng giữa sự nghiệp và cuộc sống gia đình.

  3. The politician resigned after facing severe pressure from the public and media.

    Chính trị gia đó đã từ chức sau khi đối mặt với áp lực nặng nề từ công chúng và truyền thông.

  4. The goalkeeper made several routine saves but was rarely tested under severe pressure.

    Thủ môn đã thực hiện vài pha cứu thua thông thường nhưng hiếm khi bị thử thách dưới áp lực nặng nề.