severe penalties

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hình phạt nghiêm khắc; Hình phạt nghiêm khắc

💬 Ví dụ

  1. Failure to adhere to these standards can result in severe penalties and reputational damage for banking entities.

    Việc không tuân thủ các tiêu chuẩn này có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm khắc và tổn hại danh tiếng cho các thực thể ngân hàng.

  2. The player faced severe penalties for his unsportsmanlike conduct during the match.

    Cầu thủ đã phải đối mặt với những hình phạt nghiêm khắc vì hành vi thiếu tinh thần thể thao trong trận đấu.