severe heatwave

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đợt nắng nóng gay gắt

💬 Ví dụ

  1. Authorities issued emergency warnings as a severe heatwave threatened public health across the region.

    Các nhà chức trách đã đưa ra những cảnh báo khẩn cấp khi một đợt nắng nóng gay gắt đe dọa sức khỏe cộng đồng trên khắp khu vực.