severe economic risks
📖 Định nghĩa
-
Rủi ro kinh tế nghiêm trọng; Rủi ro kinh tế hệ thống
💬 Ví dụ
-
The threat of retaliatory tariffs poses severe economic risks for European industries reliant on the US market.
Mối đe dọa của các mức thuế trả đũa gây ra những rủi ro kinh tế nghiêm trọng cho các ngành công nghiệp châu Âu phụ thuộc vào thị trường Mỹ.
-
Investors are increasingly wary of severe economic risks associated with emerging markets during periods of global uncertainty.
Các nhà đầu tư ngày càng thận trọng trước những rủi ro kinh tế nghiêm trọng liên quan đến các thị trường mới nổi trong thời kỳ bất ổn toàn cầu.