severe consequences
📖 Định nghĩa
-
Hậu quả nghiêm trọng; Hình phạt nghiêm khắc
💬 Ví dụ
-
The company's decision to ignore safety protocols led to severe consequences.
Quyết định phớt lờ các quy trình an toàn của công ty đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
-
Iranian officials warned of severe consequences for any further aggression against their territory.
Các quan chức Iran cảnh báo về những hình phạt nghiêm khắc đối với bất kỳ hành động xâm lược nào tiếp theo vào lãnh thổ của họ.