severe challenges
📖 Định nghĩa
-
Thách thức nghiêm trọng; Thách thức nghiêm trọng; Hoàn cảnh khắc nghiệt
💬 Ví dụ
-
The intensifying conflict poses severe challenges for international energy security and economic stability.
Xung đột leo thang đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với an ninh năng lượng quốc tế và ổn định kinh tế.
-
Climate change presents severe challenges to agricultural productivity in developing nations.
Biến đổi khí hậu đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với năng suất nông nghiệp ở các quốc gia đang phát triển.
-
The team faced severe challenges during the final stages of the project due to budget cuts.
Nhóm đã phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng trong giai đoạn cuối của dự án do cắt giảm ngân sách.