severe and record-breaking heatwave

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đợt nắng nóng kỷ lục

💬 Ví dụ

  1. A severe and record-breaking heatwave has swept across vast regions of Asia and Europe, shattering historical temperature benchmarks.

    Một đợt nắng nóng khắc nghiệt và kỷ lục đã quét qua các vùng rộng lớn của châu Á và châu Âu, phá vỡ các mốc nhiệt độ lịch sử.