severance
📖 Định nghĩa
-
noun
sự cắt đứt; sự tách rời; tiền trợ cấp thôi việc; tách tài sản chung; tách biệt vụ án; thuế khai thác tài nguyên; Sự cắt đứt; sự tách rời; Vật ngăn cách; điểm phân chia
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The severance of diplomatic relations between the two countries came as a surprise.
Việc cắt đứt quan hệ ngoại giao giữa hai nước là một điều bất ngờ.
-
She received a generous severance package after being laid off from the company.
Cô ấy nhận được một gói trợ cấp hậu hĩnh sau khi bị sa thải khỏi công ty.
-
The severance of the joint tenancy was effected by one party transferring their share to a third party.
Việc tách quyền sở hữu chung đã được thực hiện khi một bên chuyển nhượng phần của mình cho bên thứ ba.
-
The defense attorney filed a motion for severance of the charges against his client.
Luật sư bào chữa đã nộp đơn yêu cầu tách các cáo buộc chống lại thân chủ của mình.
-
The state imposes a severance tax on oil and gas production.
Nhà nước đánh thuế đối với sản xuất dầu khí.
-
The severance of his finger was the result of a workplace accident.
Việc cắt đứt ngón tay của anh ấy là kết quả của một tai nạn lao động.
-
The river acted as a natural severance between the two territories.
Con sông đóng vai trò là ranh giới tự nhiên giữa hai lãnh thổ.