severance

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈsɛˌvɜrəns/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    sự cắt đứt; sự tách rời; tiền trợ cấp thôi việc; tách tài sản chung; tách biệt vụ án; thuế khai thác tài nguyên; Sự cắt đứt; sự tách rời; Vật ngăn cách; điểm phân chia

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

severance payseverance packageseverance agreementseverance taxseverance of ties

Từ phái sinh

severseverableseverallyseveral

Từ đồng nghĩa

separationdisconnectiondivisionpartingterminationrupture

Từ trái nghĩa

connectionunionjoining

Dễ nhầm lẫn

several
EN: 'Several' means 'more than two but not many' and has diverged significantly in meaning from 'severance,' though they share an etymological root.
vi: 'Several' có nghĩa là 'nhiều hơn hai nhưng không nhiều' và đã khác biệt đáng kể về nghĩa so với 'severance', mặc dù chúng có chung gốc từ nguyên.
sever
EN: 'Sever' is the verb meaning to cut off or separate; 'severance' is the noun form referring to the act or result of severing.
vi: 'Sever' là động từ có nghĩa là cắt đứt hoặc tách rời; 'severance' là dạng danh từ đề cập đến hành động hoặc kết quả của việc cắt đứt.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'severance' with 'several'; although they share a Latin root (separare), their modern meanings are entirely different.
vi: Đừng nhầm lẫn 'severance' với 'several'; mặc dù chúng có chung gốc Latinh (separare), ý nghĩa hiện đại của chúng hoàn toàn khác nhau.

💬 Ví dụ

  1. The severance of diplomatic relations between the two countries came as a surprise.

    Việc cắt đứt quan hệ ngoại giao giữa hai nước là một điều bất ngờ.

  2. She received a generous severance package after being laid off from the company.

    Cô ấy nhận được một gói trợ cấp hậu hĩnh sau khi bị sa thải khỏi công ty.

  3. The severance of the joint tenancy was effected by one party transferring their share to a third party.

    Việc tách quyền sở hữu chung đã được thực hiện khi một bên chuyển nhượng phần của mình cho bên thứ ba.

  4. The defense attorney filed a motion for severance of the charges against his client.

    Luật sư bào chữa đã nộp đơn yêu cầu tách các cáo buộc chống lại thân chủ của mình.

  5. The state imposes a severance tax on oil and gas production.

    Nhà nước đánh thuế đối với sản xuất dầu khí.

  6. The severance of his finger was the result of a workplace accident.

    Việc cắt đứt ngón tay của anh ấy là kết quả của một tai nạn lao động.

  7. The river acted as a natural severance between the two territories.

    Con sông đóng vai trò là ranh giới tự nhiên giữa hai lãnh thổ.