several structures

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Một vài cấu trúc; Một vài hệ thống

💬 Ví dụ

  1. Preliminary reports indicate that while several structures sustained cosmetic damage, no buildings have collapsed.

    Các báo cáo sơ bộ cho biết mặc dù một vài cấu trúc bị hư hỏng về mặt thẩm mỹ, nhưng không có tòa nhà nào bị sập.

  2. The researcher analyzed several structures within the social hierarchy.

    Nhà nghiên cứu đã phân tích một vài hệ thống trong phân cấp xã hội.