several near-misses
📖 Định nghĩa
-
vài lần suýt gặp nạn; vài lần suýt thành công
💬 Ví dụ
-
The pilot reported several near-misses with other aircraft during the storm.
Phi công báo cáo đã có vài lần suýt va chạm với các máy bay khác trong cơn bão.
-
Japan struggled to find the back of the net despite several near-misses.
Nhật Bản gặp khó khăn trong việc ghi bàn dù có vài lần suýt ghi điểm.