several nations

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Một vài quốc gia

💬 Ví dụ

  1. Several nations have agreed to implement new policies to combat climate change.

    Một vài quốc gia đã đồng ý triển khai các chính sách mới nhằm chống lại biến đổi khí hậu.