several high-ranking executives
📖 Định nghĩa
-
ban lãnh đạo cao cấp
💬 Ví dụ
-
Alongside the asset freezes, several high-ranking executives have been taken into custody.
Bên cạnh việc đóng băng tài sản, một số giám đốc điều hành cấp cao đã bị bắt giữ.