several high-ranking executives

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. ban lãnh đạo cao cấp

💬 Ví dụ

  1. Alongside the asset freezes, several high-ranking executives have been taken into custody.

    Bên cạnh việc đóng băng tài sản, một số giám đốc điều hành cấp cao đã bị bắt giữ.