seven distinct races
📖 Định nghĩa
-
bảy cuộc đua riêng biệt; bảy chủng tộc riêng biệt
💬 Ví dụ
-
The afternoon's entertainment comprises a robust schedule of seven distinct races, offering a diverse range of competitive opportunities.
Chương trình giải trí buổi chiều bao gồm lịch trình gồm bảy cuộc đua riêng biệt, mang lại nhiều cơ hội cạnh tranh đa dạng.
-
The historical text attempted to classify the inhabitants into seven distinct races.
Văn bản lịch sử đã cố gắng phân loại cư dân thành bảy chủng tộc riêng biệt.