seven distinct races

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. bảy cuộc đua riêng biệt; bảy chủng tộc riêng biệt

💬 Ví dụ

  1. The afternoon's entertainment comprises a robust schedule of seven distinct races, offering a diverse range of competitive opportunities.

    Chương trình giải trí buổi chiều bao gồm lịch trình gồm bảy cuộc đua riêng biệt, mang lại nhiều cơ hội cạnh tranh đa dạng.

  2. The historical text attempted to classify the inhabitants into seven distinct races.

    Văn bản lịch sử đã cố gắng phân loại cư dân thành bảy chủng tộc riêng biệt.