setups
🇺🇸 /ˈsɛˌtʌps/
📖 Định nghĩa
-
noun
cài đặt; cấu hình; ví dụ về việc thiết lập
💬 Ví dụ
-
The server setups require maintenance.
Cài đặt máy chủ cần bảo trì.
-
There were many setups in the lab.
Có nhiều cài đặt trong phòng thí nghiệm.