setup
📖 Định nghĩa
-
noun
bố trí; sắp xếp; cài đặt; cái bẫy; gài bẫy; thiết bị; trang bị; dẫn dắt câu đùa; thế trận; lợi thế chiến thuật; Thế pin dễ spare; thế bi thuận lợi; chương trình cài đặt; tư thế; dáng đứng; dàn xếp; Phần mở đầu
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The setup of the classroom allows for easy group discussions.
Cách bố trí phòng học thuận tiện cho việc thảo luận nhóm.
-
The setup of the new computer took about two hours.
Việc cài đặt máy tính mới mất khoảng hai giờ.
-
The police realized the anonymous tip was a setup designed to frame the innocent man.
Cảnh sát nhận ra rằng tin báo ẩn danh là một cái bẫy được dàn dựng để vu oan cho người đàn ông vô tội.
-
He has an impressive home recording setup with professional microphones and monitors.
Anh ấy có một bộ thiết bị thu âm tại nhà ấn tượng với micro và loa kiểm âm chuyên nghiệp.
-
The comedian's setup was long, but the punchline made the audience roar with laughter.
Phần dẫn dắt của diễn viên hài khá dài, nhưng câu kết khiến khán giả cười nghiêng ngả.
-
The quarterback recognized the defensive setup and called an audible at the line of scrimmage.
Tiền vệ chính nhận ra đội hình phòng thủ và thay đổi chiến thuật tại vạch scrimmage.
-
She left herself a simple setup and easily picked up the spare.
Cô ấy để lại một thế pin đơn giản và dễ dàng hoàn thành cú spare.
-
After the break, he had a perfect setup to run the entire table.
Sau cú phá, anh ấy có thế bi hoàn hảo để dọn sạch cả bàn.
-
Run the setup file to install the application on your computer.
Chạy tệp cài đặt để cài đặt ứng dụng trên máy tính của bạn.
-
A proper golf setup is essential for a consistent swing.
Tư thế golf đúng là điều cần thiết để có cú swing ổn định.