setback
📖 Định nghĩa
-
noun
sự thất bại; lùi vào trong; khoảng lùi xây dựng; Thiết bị lùi lại; Điểm phạt
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The project suffered a major setback when funding was unexpectedly cut.
Dự án đã chịu một thất bại lớn khi nguồn tài trợ bị cắt giảm bất ngờ.
-
The skyscraper features several setbacks as it rises, giving it a distinctive stepped silhouette.
Tòa nhà chọc trời có nhiều phần lùi vào khi vươn cao, tạo cho nó một đường viền bậc thang đặc trưng.
-
Local zoning laws require a minimum setback of ten feet from the property line.
Luật quy hoạch địa phương yêu cầu khoảng lùi tối thiểu mười feet từ ranh giới đất.
-
The thermostat has a setback feature that lowers the temperature automatically at night.
Bộ điều nhiệt có tính năng giảm mức, tự động hạ thấp nhiệt độ vào ban đêm.
-
He took a setback of three points for failing to make his bid.
Anh ấy bị trừ ba điểm vì không thực hiện được lời chào hàng của mình.