setback

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈsɛˌtbæk/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    sự thất bại; lùi vào trong; khoảng lùi xây dựng; Thiết bị lùi lại; Điểm phạt

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: setbacks

Cụm từ cố định

suffer a setbackmajor setbacktemporary setbacksetback toserious setbackovercome a setback

Từ đồng nghĩa

reversalobstaclehindranceimpedimentblowhitchsnag

Từ trái nghĩa

advanceprogressbreakthrough

Dễ nhầm lẫn

set back
EN: 'Set back' (two words) is a verb phrase meaning to delay or hinder; 'setback' (one word) is the noun meaning a reversal or obstacle.
vi: 'Set back' (hai từ) là một cụm động từ có nghĩa là làm chậm lại hoặc cản trở; 'setback' (một từ) là danh từ có nghĩa là sự đảo ngược hoặc chướng ngại.

Mẹo chính tả

EN: Remember that 'setback' is written as one word when used as a noun, but 'set back' is two words when used as a verb phrase (e.g., 'The delay set back the project').
vi: Hãy nhớ rằng 'setback' được viết thành một từ khi dùng như danh từ, nhưng 'set back' là hai từ khi dùng như cụm động từ (ví dụ: 'The delay set back the project').

💬 Ví dụ

  1. The project suffered a major setback when funding was unexpectedly cut.

    Dự án đã chịu một thất bại lớn khi nguồn tài trợ bị cắt giảm bất ngờ.

  2. The skyscraper features several setbacks as it rises, giving it a distinctive stepped silhouette.

    Tòa nhà chọc trời có nhiều phần lùi vào khi vươn cao, tạo cho nó một đường viền bậc thang đặc trưng.

  3. Local zoning laws require a minimum setback of ten feet from the property line.

    Luật quy hoạch địa phương yêu cầu khoảng lùi tối thiểu mười feet từ ranh giới đất.

  4. The thermostat has a setback feature that lowers the temperature automatically at night.

    Bộ điều nhiệt có tính năng giảm mức, tự động hạ thấp nhiệt độ vào ban đêm.

  5. He took a setback of three points for failing to make his bid.

    Anh ấy bị trừ ba điểm vì không thực hiện được lời chào hàng của mình.