set-piece

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Pha bóng định sẵn; Phân cảnh công phu

💬 Ví dụ

  1. The second goal further cemented their dominance, resulting from a well-executed set-piece routine.

    Bàn thắng thứ hai càng củng cố sự thống trị của họ, bắt nguồn từ một quy trình chơi được thực hiện tốt.

  2. The final battle was a spectacular set-piece in the movie.

    Trận chiến cuối cùng là một phân cảnh hoành tráng trong phim.