set-piece
📖 Định nghĩa
-
noun
Pha bóng định sẵn; Phân cảnh công phu
💬 Ví dụ
-
The second goal further cemented their dominance, resulting from a well-executed set-piece routine.
Bàn thắng thứ hai càng củng cố sự thống trị của họ, bắt nguồn từ một quy trình chơi được thực hiện tốt.
-
The final battle was a spectacular set-piece in the movie.
Trận chiến cuối cùng là một phân cảnh hoành tráng trong phim.