set up
📖 Định nghĩa
-
thành lập hoặc tạo ra điều gì đó, chẳng hạn như doanh nghiệp hoặc tổ chức; sắp xếp hoặc chuẩn bị thiết bị để sử dụng
💬 Ví dụ
-
They set up a new charity to help the homeless.
Họ thành lập một tổ chức từ thiện mới để giúp đỡ người vô gia cư.
-
Please set up the projector before the meeting starts.
Vui lòng thiết lập máy chiếu trước khi cuộc họp bắt đầu.