set pieces

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. một cảnh hoặc chuỗi được lên kế hoạch và tập luyện cẩn thận

💬 Ví dụ

  1. The movie is famous for its spectacular set pieces.

    Bộ phim nổi tiếng với những cảnh quay ngoạn mục.