set out
📖 Định nghĩa
-
bắt đầu một chuyến đi hoặc nhiệm vụ với kế hoạch cụ thể; giải thích hoặc mô tả chi tiết điều gì đó
💬 Ví dụ
-
They set out early in the morning to reach the summit.
Họ xuất phát sớm vào buổi sáng để đến đỉnh núi.
-
The report sets out the reasons for the policy change.
Báo cáo nêu rõ lý do cho việc thay đổi chính sách.