service providers

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. nhà cung cấp dịch vụ

💬 Ví dụ

  1. Cloud computing companies are popular service providers in the tech industry.

    Các công ty điện toán đám mây là nhà cung cấp dịch vụ phổ biến trong ngành công nghệ.