serious violation

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. vi phạm nghiêm trọng; vi phạm pháp luật nghiêm trọng

💬 Ví dụ

  1. The event management team deemed the act a serious violation of safety protocols and fair play standards.

    Nhóm quản lý sự kiện coi hành động này là vi phạm nghiêm trọng các quy trình an toàn và tiêu chuẩn thi đấu công bằng.

  2. The court classified the embezzlement as a serious violation of corporate governance laws.

    Tòa án phân loại hành vi tham ô là vi phạm nghiêm trọng các luật về quản trị công ty.