serious injuries
📖 Định nghĩa
-
chấn thương nghiêm trọng
💬 Ví dụ
-
Despite the high-speed collision, the driver escaped with only minor scratches and no serious injuries.
Mặc dù xảy ra va chạm ở tốc độ cao, người lái xe chỉ bị trầy xước nhẹ và không bị chấn thương nghiêm trọng.