serious concerns

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. lo ngại nghiêm trọng

💬 Ví dụ

  1. Despite the celebratory atmosphere, serious concerns regarding athlete safety have emerged.

    Bất chấp không khí lễ hội, những lo ngại nghiêm trọng về sự an toàn của vận động viên đã nảy sinh.