serious campaigns
📖 Định nghĩa
-
Chiến dịch nghiêm túc; Các nỗ lực cạnh tranh nghiêm túc
💬 Ví dụ
-
The organization launched serious campaigns to raise awareness about climate change.
Tổ chức đã phát động các chiến dịch nghiêm túc để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
-
The underdog teams are mounting serious campaigns to win the championship.
Các đội yếu thế đang thực hiện các nỗ lực cạnh tranh nghiêm túc để giành chức vô địch.