sensitive to
📖 Định nghĩa
-
dễ bị ảnh hưởng bởi hoặc nhạy cảm với điều gì đó
💬 Ví dụ
-
The skin is sensitive to sunlight.
Da nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.
The skin is sensitive to sunlight.
Da nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.