sensitive to

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. dễ bị ảnh hưởng bởi hoặc nhạy cảm với điều gì đó

💬 Ví dụ

  1. The skin is sensitive to sunlight.

    Da nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.