senior bankers

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. các chuyên gia ngân hàng cấp cao; các chuyên gia ngân hàng dày dạn kinh nghiệm

💬 Ví dụ

  1. Senior bankers indicated that the scale of the intervention suggests a firm commitment from the authorities.

    Các chuyên gia ngân hàng cấp cao cho biết quy mô của sự can thiệp cho thấy cam kết mạnh mẽ từ các cơ quan chức năng.

  2. The firm relies on its senior bankers to mentor and train new employees.

    Công ty dựa vào các chuyên gia ngân hàng dày dạn kinh nghiệm để hướng dẫn và đào tạo nhân viên mới.