semi-final
🇬🇧 /ˌsɛmɪˈfaɪnəl/
📖 Định nghĩa
-
noun
Vòng bán kết
-
adjective
Thuộc bán kết
💬 Ví dụ
-
The team secured their place in the semi-final after a thrilling victory over the defending champions.
Đội bóng đã giành vé vào vòng bán kết sau chiến thắng nghẹt thở trước đương kim vô địch.
-
The semi-final match will be broadcast live on national television.
Trận bán kết sẽ được phát sóng trực tiếp trên truyền hình quốc gia.