selfless actions
📖 Định nghĩa
-
Hành động vị tha
💬 Ví dụ
-
Their selfless actions underscored the critical risks faced by emergency personnel during such catastrophic events.
Những hành động vị tha của họ đã nhấn mạnh những rủi ro nghiêm trọng mà nhân viên cứu hộ phải đối mặt trong các sự kiện thảm khốc như vậy.