seek to
📖 Định nghĩa
-
thử đạt được hoặc đạt được điều gì đó
💬 Ví dụ
-
The company seeks to expand its market share.
Công ty đang tìm cách mở rộng thị phần của mình.
The company seeks to expand its market share.
Công ty đang tìm cách mở rộng thị phần của mình.