see in
📖 Định nghĩa
-
tiếp đón ai đó vào một địa điểm hoặc sự kiện; nhận thức hoặc hiểu điều gì đó
💬 Ví dụ
-
We will see in the new manager tomorrow.
Chúng tôi sẽ tiếp đón quản lý mới vào ngày mai.
-
I can't see in the dark.
Tôi không thể nhìn thấy trong bóng tối.