security criteria
📖 Định nghĩa
-
Tiêu chí bảo mật; Tiêu chí an ninh mạng
💬 Ví dụ
-
The federation has asked FIFA to ensure that visa decisions are based solely on security criteria.
Liên đoàn đã yêu cầu FIFA đảm bảo rằng các quyết định cấp thị thực chỉ dựa trên các tiêu chí bảo mật.
-
The new software must meet strict security criteria before it is deployed on the network.
Phần mềm mới phải đáp ứng các tiêu chí an ninh mạng nghiêm ngặt trước khi được triển khai trên mạng.