security concerns drive action
📖 Định nghĩa
-
Lo ngại an ninh thúc đẩy hành động; Quan ngại an ninh thúc đẩy hành động
💬 Ví dụ
-
Security concerns drive action in the tech industry, leading to stricter data privacy regulations.
Các mối lo ngại về an ninh trong ngành công nghệ dẫn đến các quy định về quyền riêng tư dữ liệu nghiêm ngặt hơn.
-
In times of crisis, security concerns drive action that might otherwise be delayed by bureaucratic processes.
Trong thời kỳ khủng hoảng, các mối quan ngại về an ninh thúc đẩy hành động mà nếu không sẽ bị trì hoãn bởi các quy trình quan liêu.