security arrangements
📖 Định nghĩa
-
Biện pháp an ninh; Thỏa thuận và cấu trúc an ninh
💬 Ví dụ
-
All eyes remain fixed on how these security arrangements will unfold upon his arrival.
Mọi ánh mắt đều hướng về cách các biện pháp an ninh này sẽ diễn ra khi anh ấy đến nơi.
-
The two countries signed new security arrangements to strengthen their border defense cooperation.
Hai nước đã ký kết các thỏa thuận an ninh mới để tăng cường hợp tác phòng thủ biên giới.