security architecture
📖 Định nghĩa
-
kiến trúc an ninh; kiến trúc bảo mật
💬 Ví dụ
-
The treaty was designed to strengthen the security architecture of the region.
Hiệp ước được thiết kế để tăng cường kiến trúc an ninh của khu vực.
-
The company updated its security architecture to defend against advanced cyber threats.
Công ty đã cập nhật kiến trúc bảo mật để chống lại các mối đe dọa mạng nâng cao.