security anomalies
📖 Định nghĩa
-
Dị thường bảo mật; Dị thường bảo mật cần điều tra; Bất thường bảo mật và suy đoán
💬 Ví dụ
-
The IT team spent the weekend analyzing security anomalies to prevent a potential data breach.
Nhóm CNTT đã dành cả cuối tuần để phân tích các dị thường bảo mật nhằm ngăn chặn rò rỉ dữ liệu tiềm ẩn.
-
Recent security anomalies in the network traffic suggest the presence of an advanced persistent threat.
Các dị thường bảo mật gần đây trong lưu lượng mạng cho thấy sự hiện diện của một mối đe dọa tồn tại tiên tiến.
-
The report titled 'Security Anomalies and Speculation' highlights several unexplained login attempts from foreign IP addresses.
Báo cáo có tiêu đề 'Bất thường bảo mật và suy đoán' nhấn mạnh vào nhiều nỗ lực đăng nhập không thể giải thích được từ các địa chỉ IP nước ngoài.