securities services
📖 Định nghĩa
-
Dịch vụ chứng khoán
💬 Ví dụ
-
The crackdown specifically targets platforms and individuals offering securities services without proper government approval.
Cuộc trấn áp đặc biệt nhắm vào các nền tảng và cá nhân cung cấp dịch vụ chứng khoán mà không có sự chấp thuận thích hợp của chính phủ.