second tier
📖 Định nghĩa
-
Giải hạng hai; Thứ cấp hoặc hạng hai; Tầng thứ hai
💬 Ví dụ
-
This decisive win marks the culmination of a relentless campaign, ending a seven-year exile from the second tier of English football.
Chiến thắng quyết định này đánh dấu đỉnh cao của một chiến dịch không ngừng nghỉ, chấm dứt bảy năm xa rời giải hạng hai của bóng đá Anh.
-
Many investors prefer first-tier banks over second-tier institutions due to perceived stability.
Nhiều nhà đầu tư thích các ngân hàng hạng nhất hơn các tổ chức hạng hai do tính ổn định được cảm nhận.
-
The university offers courses across multiple departments, including several second-tier programs.
Trường đại học cung cấp các khóa học ở nhiều khoa khác nhau, bao gồm một số chương trình hạng hai.