second round
📖 Định nghĩa
-
Vòng thứ hai; Vòng hai; Vòng đàm phán thứ hai; Hiệp hai; Một vòng rượu nữa
💬 Ví dụ
-
Scottie Scheffler also played strongly in his second round.
Scottie Scheffler cũng đã thi đấu rất tốt trong vòng thứ hai.
-
If no candidate wins a majority, a second round will be held next week.
Nếu không có ứng cử viên nào giành được đa số phiếu, vòng hai sẽ được tổ chức vào tuần tới.
-
The union leaders agreed to enter a second round of negotiations tomorrow.
Các nhà lãnh đạo công đoàn đã đồng ý bước vào vòng đàm phán thứ hai vào ngày mai.
-
The boxer knocked out his opponent during the second round.
Võ sĩ đã hạ đo ván đối thủ trong hiệp hai.
-
After dinner, we decided to order a second round at the bar.
Sau bữa tối, chúng tôi quyết định gọi thêm một vòng nữa tại quán bar.