second nature
📖 Định nghĩa
-
điều gì đó đã trở nên quen thuộc hoặc quen thuộc đến mức được thực hiện một cách tự động mà không cần nỗ lực có ý thức
💬 Ví dụ
-
After years of practice, playing the piano has become second nature to him.
Sau nhiều năm thực hành, chơi piano đã trở thành bản năng thứ hai của anh ấy.