seasoned veterans

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Người kỳ cựu dày dạn; Vận động viên kỳ cựu

💬 Ví dụ

  1. The company relies on seasoned veterans to mentor the new recruits.

    Công ty dựa vào những người kỳ cựu dày dạn kinh nghiệm để hướng dẫn các tân binh.

  2. The tournament will feature intense matches between seasoned veterans and rising stars.

    Giải đấu sẽ có những trận đấu gay cấn giữa các vận động viên kỳ cựu và các ngôi sao đang lên.