seasoned veteran

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Người dày dạn kinh nghiệm; Cựu binh dày dạn kinh nghiệm

💬 Ví dụ

  1. Despite challenging course conditions, Kim maintained composure, showcasing the poise expected of a seasoned veteran.

    Bất chấp điều kiện đường đua đầy thử thách, Kim vẫn giữ được sự bình tĩnh, thể hiện phong thái điềm tĩnh vốn có của một người dày dạn kinh nghiệm.

  2. The general relied on the advice of a seasoned veteran who had fought in three different wars.

    Vị tướng đã dựa vào lời khuyên của một cựu binh dày dạn kinh nghiệm, người từng tham gia ba cuộc chiến khác nhau.