season standings

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bảng xếp hạng mùa giải

💬 Ví dụ

  1. The final game of the year will determine the team's position in the season standings.

    Trận đấu cuối cùng của năm sẽ quyết định vị trí của đội trong bảng xếp hạng mùa giải.